← Từ điển

cult

B1 adj

Các nghĩa

  1. thuộc về giáo phái

    Of or relating to a cult.

    not-comparable

  2. được một nhóm nhỏ trung thành ưa chuộng

    Enjoyed by a small, loyal group.

    not-comparable

    a cult horror movie

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn