cult
Các nghĩa
-
thuộc về giáo phái
Of or relating to a cult.
-
được một nhóm nhỏ trung thành ưa chuộng
Enjoyed by a small, loyal group.
a cult horror movie
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn