← Từ điển
culo
C2
noun
culo
nghĩa là
mông đít
Các nghĩa
mông đít
ass
us · countable · slang · uncountable
Dạng khác
culos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi