cuffing
cuffing /ˈkʌfɪŋ/ nghĩa là sự đánh, cú đánh
Các nghĩa
-
sự đánh, cú đánh
The act by which somebody is cuffed or struck.
-
sự còng tay, việc tra còng
The act or process of placing handcuffs on a person.
Dạng khác
- cuffings plural
cuffing /ˈkʌfɪŋ/ nghĩa là sự đánh, cú đánh
sự đánh, cú đánh
The act by which somebody is cuffed or struck.
sự còng tay, việc tra còng
The act or process of placing handcuffs on a person.