← Từ điển

cuffing

C2 noun

cuffing /ˈkʌfɪŋ/ nghĩa là sự đánh, cú đánh

Các nghĩa

  1. sự đánh, cú đánh

    The act by which somebody is cuffed or struck.

    countable · uncountable

  2. sự còng tay, việc tra còng

    The act or process of placing handcuffs on a person.

    countable · uncountable

Dạng khác