cuffed
cuffed /kʌft/ nghĩa là có cổ tay áo
Các nghĩa
-
có cổ tay áo
Fitted with a cuff.
a cuffed catheter
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
cuffed /kʌft/ nghĩa là có cổ tay áo
có cổ tay áo
Fitted with a cuff.
a cuffed catheter
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ