← Từ điển

cuffed

C1 adj

cuffed /kʌft/ nghĩa là có cổ tay áo

Các nghĩa

  1. có cổ tay áo

    Fitted with a cuff.

    not-comparable

    a cuffed catheter

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ