← Từ điển

cuddling

C1 noun

cuddling nghĩa là sự ôm ấp

Các nghĩa

  1. sự ôm ấp

    The act of giving a cuddle.

    They were cuddling on the couch.

    They fell asleep cuddling on the sofa.

    I saw a young couple cuddling on a park bench.

Dạng khác