← Từ điển

cud

C2 verb

cud /kʌd/ nghĩa là nhai lại

Các nghĩa

  1. nhai lại

    To bring back into the mouth and chew a second time.

    transitive

    The ewe was chewing the cud.

    Sami's camel was chewing his cud.

    Cows spend hours just chewing their cud.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ