← Từ điển

cuckooing

C2 noun

cuckooing nghĩa là tiếng kêu cu cu

Các nghĩa

  1. tiếng kêu cu cu

    The call of a cuckoo.

    countable · uncountable

  2. hình thức tội phạm chiếm nhà của người dễ bị tổn thương để làm căn cứ hoạt động

    A form of crime in which the home of a vulnerable person is taken over by a criminal gang and used as a base for their activities.

    uk · countable · uncountable

Dạng khác