cuboid
cuboid /ˈkjuːbɔɪd/ nghĩa là có hình lập phương
Các nghĩa
-
có hình lập phương
Of the shape of a cube.
Dạng khác
- more cuboid comparative
- most cuboid superlative
cuboid /ˈkjuːbɔɪd/ nghĩa là có hình lập phương
có hình lập phương
Of the shape of a cube.