← Từ điển

cubical

C2 adj

cubical /ˈkjubɪkəl/ nghĩa là thuộc về hình lập phương; có dạng lập phương

Các nghĩa

  1. thuộc về hình lập phương; có dạng lập phương

    Of or pertaining to a cube; cubic.

    A cubical statue stands out majestically on the horizon.

Dạng khác