cubical
cubical /ˈkjubɪkəl/ nghĩa là thuộc về hình lập phương; có dạng lập phương
Các nghĩa
-
thuộc về hình lập phương; có dạng lập phương
Of or pertaining to a cube; cubic.
A cubical statue stands out majestically on the horizon.
Dạng khác
- more cubical comparative
- most cubical superlative