Cubano
Cubano nghĩa là bánh mì kẹp thịt heo, giăm bông và phô mai kiểu Cuba
Các nghĩa
-
bánh mì kẹp thịt heo, giăm bông và phô mai kiểu Cuba
A type of sandwich with pork, ham, and cheese.
-
xì gà Cuba
A Cuban cigar
Dạng khác
- Cubanos plural
Cubano nghĩa là bánh mì kẹp thịt heo, giăm bông và phô mai kiểu Cuba
bánh mì kẹp thịt heo, giăm bông và phô mai kiểu Cuba
A type of sandwich with pork, ham, and cheese.
xì gà Cuba
A Cuban cigar