Cuban
gen /ˈkjuːbən/us [ˈkjʉː.bən]
Cuban [ˈkjuː.bən] nghĩa là thuộc Cuba
Các nghĩa
-
thuộc Cuba
Of, from, or pertaining to Cuba, the Cuban people or the Cuban dialect.
Alvaro is a Cuban citizen.
It's a Cuban cigar.
I'm smoking a Cuban cigar.
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ