cuadrilla
cuadrilla nghĩa là đội ngũ trợ tá của đấu sĩ đấu bò
Các nghĩa
-
đội ngũ trợ tá của đấu sĩ đấu bò
The team which supports the matador.
Dạng khác
- cuadrillas plural
cuadrilla nghĩa là đội ngũ trợ tá của đấu sĩ đấu bò
đội ngũ trợ tá của đấu sĩ đấu bò
The team which supports the matador.