← Từ điển

cryostasis

C2 noun

cryostasis nghĩa là sự bảo quản lạnh, sự đông lạnh bảo quản

Các nghĩa

  1. sự bảo quản lạnh, sự đông lạnh bảo quản

    The preservation of living organisms by employing low temperatures.

    uncountable