← Từ điển

cryobank

C2 noun

cryobank nghĩa là ngân hàng lưu trữ mẫu đông lạnh

Các nghĩa

  1. ngân hàng lưu trữ mẫu đông lạnh

    A biobank where cryogenically preserved material is stored.

Dạng khác