cryobank
cryobank nghĩa là ngân hàng lưu trữ mẫu đông lạnh
Các nghĩa
-
ngân hàng lưu trữ mẫu đông lạnh
A biobank where cryogenically preserved material is stored.
Dạng khác
- cryobanks plural
cryobank nghĩa là ngân hàng lưu trữ mẫu đông lạnh
ngân hàng lưu trữ mẫu đông lạnh
A biobank where cryogenically preserved material is stored.