cryobank
cryobank nghĩa là lưu trữ trong ngân hàng đông lạnh
Các nghĩa
-
lưu trữ trong ngân hàng đông lạnh
To store in such a biobank.
Dạng khác
- cryobanks present, singular, third-person
- cryobanking participle, present
- cryobanked participle, past
cryobank nghĩa là lưu trữ trong ngân hàng đông lạnh
lưu trữ trong ngân hàng đông lạnh
To store in such a biobank.