crying
crying /ˈkɹaɪ̯.ɪŋ/ nghĩa là sự khóc, sự kêu la
Các nghĩa
-
sự khóc, sự kêu la
The act of one who cries; a weeping or shouting.
Their constant cryings kept us awake!
[…] their breathings, cryings, and excretings would have been damaged […]
Dạng khác
- cryings plural