Cryer
Cryer nghĩa là họ Cryer (xuất phát từ nghề người rao tin)
Các nghĩa
-
họ Cryer (xuất phát từ nghề người rao tin)
A surname originating as an occupation for a town crier.
Dạng khác
- Cryers plural
Cryer nghĩa là họ Cryer (xuất phát từ nghề người rao tin)
họ Cryer (xuất phát từ nghề người rao tin)
A surname originating as an occupation for a town crier.