crustless
crustless nghĩa là không có vỏ bánh
Các nghĩa
-
không có vỏ bánh
Having no crust.
1 cup crustless country bread, torn into pieces
crustless nghĩa là không có vỏ bánh
không có vỏ bánh
Having no crust.
1 cup crustless country bread, torn into pieces