crusting
crusting /ˈkɹʌstɪŋ/ nghĩa là lớp vỏ cứng, lớp cặn
Các nghĩa
-
lớp vỏ cứng, lớp cặn
Encrusted material.
the crustings on a barrel
Dạng khác
- crustings plural
crusting /ˈkɹʌstɪŋ/ nghĩa là lớp vỏ cứng, lớp cặn
lớp vỏ cứng, lớp cặn
Encrusted material.
the crustings on a barrel