← Từ điển

crustaceous

C2 adj

crustaceous /kɹʌsˈteɪʃəs/ nghĩa là giống giáp xác

Các nghĩa

  1. giống giáp xác

    Resembling a crustacean.

    the crustaceous or ostreaceous body

  2. cứng, mỏng và giòn

    Hard, thin and brittle.

    a crustaceous lichen

Dạng khác