← Từ điển

crump

C1 adj

crump /kɹʌmp/ nghĩa là cứng, giòn

Các nghĩa

  1. cứng, giòn

    Hard or crusty; dry baked

    scotland · uk · dialectal

    a crump loaf

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn