← Từ điển

crump

C1 verb

crump /kɹʌmp/ nghĩa là kêu răng rắc

Các nghĩa

  1. kêu răng rắc

    To produce such a sound.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn