← Từ điển

cruise

A2 noun
us /kɹuz/

cruise /kɹʉwz/ nghĩa là chuyến du ngoạn trên biển

Các nghĩa

  1. chuyến du ngoạn trên biển

    A small cup; cruse.

    It is a luxury cruise.

    Have you ever been on a cruise ship?

    In Hawaii, you can cruise all year round.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn