← Từ điển

cru

C1 noun

cru /kɹuː/ nghĩa là vườn nho (ở Pháp)

Các nghĩa

  1. vườn nho (ở Pháp)

    A vineyard or group of vineyards in France, especially one having a high reputation.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn