crowdy
crowdy nghĩa là cháo yến mạch đặc nấu với sữa hoặc nước
Các nghĩa
-
cháo yến mạch đặc nấu với sữa hoặc nước
A thick gruel of oatmeal and milk or water.
Dạng khác
- crowdies plural
crowdy nghĩa là cháo yến mạch đặc nấu với sữa hoặc nước
cháo yến mạch đặc nấu với sữa hoặc nước
A thick gruel of oatmeal and milk or water.