← Từ điển

crowdy

C2 noun

crowdy nghĩa là cháo yến mạch đặc nấu với sữa hoặc nước

Các nghĩa

  1. cháo yến mạch đặc nấu với sữa hoặc nước

    A thick gruel of oatmeal and milk or water.

    scotland · countable · uncountable

Dạng khác