← Từ điển

crowding

C1 noun

crowding /ˈkɹaʊdɪŋ/ nghĩa là sự chen chúc

Các nghĩa

  1. sự chen chúc

    The act by which somebody is crowded.

    Stop crowding me.

    Scoot over. You're crowding me.

    Could you please back up a little? You're crowding me.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ