crowding
crowding /ˈkɹaʊdɪŋ/ nghĩa là sự chen chúc
Các nghĩa
-
sự chen chúc
The act by which somebody is crowded.
Stop crowding me.
Scoot over. You're crowding me.
Could you please back up a little? You're crowding me.
Dạng khác
- crowdings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ