← Từ điển

crowder

C1 noun

crowder /ˈkɹaʊdə(ɹ)/ nghĩa là người chơi đàn crwth

Các nghĩa

  1. người chơi đàn crwth

    One who plays on a crwth (Welsh string instrument); a fiddler.

Dạng khác