← Từ điển

crowd

A2 noun
gen /ˈkɹæʊ̯d/

Các nghĩa

  1. đàn vi-ô-lông

    A fiddle.

    dialectal

    That keep their Consciences in Cases, / As Fiddlers do their Crowds and Bases,[…]

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn