crouton
crouton /ˈkɹutɑn/ nghĩa là bánh mì nướng nhỏ, thường được nêm gia vị
Các nghĩa
-
bánh mì nướng nhỏ, thường được nêm gia vị
A small, often seasoned, piece of dry or fried bread.
-
bộ chuyển đổi Glock (thành súng tự động)
A Glock switch.
Dạng khác
- croutons plural