← Từ điển

crouse

C2 adj

crouse nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát; táo bạo

Các nghĩa

  1. nhanh nhẹn, hoạt bát; táo bạo

    brisk; lively; bold

    scotland

    Thence mystic knots mak great abuse / On young guidmen, fond, keen, an' crouse;

Dạng khác