crouched
crouched /kɹaʊt͡ʃt/ nghĩa là có hình chữ thập
Các nghĩa
-
có hình chữ thập
Marked with, bearing, or wearing the sign of the cross.
She crouched down by the gate.
He crouched and went on crying.
Tom crouched down behind the boxes.
-
ở tư thế ngồi xổm
In a crouching position.
Like a crouched tiger, he waited for the moment to spring, and hunt his victim down.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn