Crouch
Crouch nghĩa là họ Crouch
Các nghĩa
-
họ Crouch
A surname.
Is this Mr Crouch?
Mr Crouch, what do you do?
Mrs. Crouch, do you have a job?
-
thị trấn ma ở California
A ghost town in California.
-
thành phố và thị trấn ở Idaho
A city and town in Idaho.
-
sông ngắn theo thủy triều ở Essex, Anh
A short tidal river in Essex, England.