← Từ điển

Crouch

C1 name

Crouch nghĩa là họ Crouch

Các nghĩa

  1. họ Crouch

    A surname.

    Is this Mr Crouch?

    Mr Crouch, what do you do?

    Mrs. Crouch, do you have a job?

  2. thị trấn ma ở California

    A ghost town in California.

  3. thành phố và thị trấn ở Idaho

    A city and town in Idaho.

  4. sông ngắn theo thủy triều ở Essex, Anh

    A short tidal river in Essex, England.