crouch
gen /ˈkɹɐʊ̯t͡ʃ/
crouch /ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/ nghĩa là tư thế ngồi xổm
Các nghĩa
-
tư thế ngồi xổm
A bent or stooped position.
The cat waited in a crouch, hidden behind the hedge.
Dạng khác
- crouches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn