cropper
cropper nghĩa là người trồng trọt
Các nghĩa
-
người trồng trọt
A breed of domestic pigeon with large crop.
He came a cropper.
Dạng khác
- croppers plural
cropper nghĩa là người trồng trọt
người trồng trọt
A breed of domestic pigeon with large crop.
He came a cropper.