← Từ điển
crooning
C2
noun
/ˈkɹuːnɪŋ/
crooning
/ˈkɹuːnɪŋ/
nghĩa là
sự hát ngân nga
Các nghĩa
sự hát ngân nga
The act of creating a croon.
Dạng khác
croonings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi