← Từ điển

Crompton

C2 name

Crompton nghĩa là họ Crompton (họ từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Crompton (họ từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng Crompton (thị trấn West Warwick, quận Kent, Rhode Island, Mỹ)

    A community in the town of West Warwick, Kent County, Rhode Island, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác