← Từ điển
croker
C2
noun
/ˈkɹəʊkə(ɹ)/
croker
/ˈkɹəʊkə(ɹ)/
nghĩa là
vải bố
Các nghĩa
vải bố
Burlap.
us · uncountable
a croker bag; a croker sack
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi