← Từ điển
crocs
C1
noun
crocs
nghĩa là
điểm mấu chốt
Các nghĩa
điểm mấu chốt
Eggcorn of crux.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi