← Từ điển

crocin

C2 noun

crocin nghĩa là crocin (một loại carotenoid tự nhiên có trong hoa nghệ tây và hoa lài)

Các nghĩa

  1. crocin (một loại carotenoid tự nhiên có trong hoa nghệ tây và hoa lài)

    A natural carotenoid that is found in the flowers crocus and gardenia.

    countable · uncountable

Dạng khác