← Từ điển

crocheted

C2 adj

crocheted /kɹoʊˈʃeɪd/ nghĩa là đan móc

Các nghĩa

  1. đan móc

    Made with crochet (needlework made by looping thread with a hooked needle).

    not-comparable

    Technically that roast dinner artwork from Queensland's iconic Jazz and Jumpers festival is not knitted, it is crocheted.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ