← Từ điển

croak

C1 noun

croak /kɹoʊk/ nghĩa là tiếng khò khè

Các nghĩa

  1. tiếng khò khè

    A faint, harsh sound made in the throat.

    The toad started to croak.

    I've never heard a frog croak.

    We're basically waiting for someone to croak.

  2. tiếng ếch nhái kêu

    The call of a frog or toad.

  3. tiếng kêu quạ

    The harsh call of various birds, such as the raven or corncrake, or other creatures.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn