croak
croak /kɹoʊk/ nghĩa là tiếng khò khè
Các nghĩa
-
tiếng khò khè
A faint, harsh sound made in the throat.
The toad started to croak.
I've never heard a frog croak.
We're basically waiting for someone to croak.
-
tiếng ếch nhái kêu
The call of a frog or toad.
-
tiếng kêu quạ
The harsh call of various birds, such as the raven or corncrake, or other creatures.
Dạng khác
- croaks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn