← Từ điển

Crites

C2 name

Crites nghĩa là họ Crites (người Đức)

Các nghĩa

  1. họ Crites (người Đức)

    A surname from German.

    countable · uncountable

  2. Crites, cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Logan, Tây Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Logan County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác