crit
crit /kɹɪt/ nghĩa là đánh chí mạng
Các nghĩa
-
đánh chí mạng
To attack with a critical hit.
Dạng khác
- crits present, singular, third-person
- critting participle, present
- crit participle, past
- critted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn