← Từ điển

crit

C1 verb

crit /kɹɪt/ nghĩa là đánh chí mạng

Các nghĩa

  1. đánh chí mạng

    To attack with a critical hit.

    ambitransitive · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn