← Từ điển
crisscross
C2
adv
/ˈkɹɪsˌkɹɒs/
crisscross
/ˈkɹɪsˌkɹɒs/
nghĩa là
chéo nhau
Các nghĩa
chéo nhau
Crossing one another.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi