← Từ điển

crip

C2 noun

crip /kɹɪp/ nghĩa là người què quặt

Các nghĩa

  1. người què quặt

    A cripple.

    offensive

    Alan nodded. "Buster. He's parked in the crip space again. I told him last time I was through warning him about it."

  2. người khuyết tật

    A person with a disability.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn