crip
crip /kɹɪp/ nghĩa là nhảy Crip Walk
Các nghĩa
-
nhảy Crip Walk
To do a Crip Walk.
Sami wanted to be a Crip member.
-
áp dụng quan điểm công lý cho người khuyết tật
To apply a disability justice perspective to something.
Dạng khác
- crips present, singular, third-person
- cripping participle, present
- cripped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn