← Từ điển

crimped

C2 adj

crimped /kɹɪmpt/ nghĩa là bị bóp méo, bị ép chặt

Các nghĩa

  1. bị bóp méo, bị ép chặt

    With a crimp in it; crushed shut.

    The crimped edges had been welded in earlier models.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn