← Từ điển

crim

C2 noun

crim /kɹɪm/ nghĩa là tội phạm

Các nghĩa

  1. tội phạm

    A criminal.

    australia · uk · informal

    We were the happiest, cheeriest bunch of crims in the whole prison.

    Are the crims running Wentworth? Woman found murdered in Wentworth Correctional Centre.

  2. sinh viên tội phạm học

    A criminology student

    philippines

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn