crickets
crickets /ˈkɹɪk.ɪts/ nghĩa là chà, ồ
Các nghĩa
-
chà, ồ
Expressing mild annoyance or surprise.
Anne confiscated his crickets.
We heard nothing but crickets.
Ziri didn't hear any crickets.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ