← Từ điển

crickets

B1 intj

crickets /ˈkɹɪk.ɪts/ nghĩa là chà, ồ

Các nghĩa

  1. chà, ồ

    Expressing mild annoyance or surprise.

    Anne confiscated his crickets.

    We heard nothing but crickets.

    Ziri didn't hear any crickets.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ