← Từ điển

crick

C1 verb

crick /kɹɪk/ nghĩa là bị vọp bẻ, chuột rút

Các nghĩa

  1. bị vọp bẻ, chuột rút

    To make a sharp, penetrating sound; chirp.

    intransitive

    I woke up with a crick in my neck.

    Francis Crick was one of the discoverers of DNA's structure.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn